menu_book
見出し語検索結果 "gửi thư" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "gửi thư" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "gửi thư" (5件)
Gửi thư cho bạn ở nước ngoài
海外にいる友達に手紙を送る
gửi thư thúc giục
催促メールを送る
Anh ấy gửi thư trong phong bì.
彼は封筒に手紙を入れた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)