ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "gửi thư" (1件)
gửi thư

日本語
動レターを送る
gửi thư cho mẹ
母にレターを送る
類語検索結果 "gửi thư" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "gửi thư" (5件)
gửi thư
レターを送る
gửi thư cho mẹ
母にレターを送る
Gửi thư cho bạn ở nước ngoài
海外にいる友達に手紙を送る
gửi thư thúc giục
催促メールを送る
Anh ấy gửi thư trong phong bì.
彼は封筒に手紙を入れた。
